Tiếng Trung Quốc 8:
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Giáo dục,
2006
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ hai |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02173nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 495.1 |b T306tTr | ||
| 100 | |a Nguyễn Hữu Cầu (Tổng chủ biên), Chu Quang Thắng (chủ biên), Phó Thị Mai,... | ||
| 245 | |a Tiếng Trung Quốc 8: |c Nguyễn Hữu Cầu (Tổng chủ biên), Chu Quang Thắng (chủ biên), Phó Thị Mai,... | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ hai | ||
| 260 | |a H.: |b Giáo dục, |c 2006 | ||
| 300 | |a 144r.; |c 24cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Tiếng Trung Quốc | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11921 |d 11921 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306TTR |7 0 |8 400 |9 101229 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 6600 |o 495.1 T306tTr |p 11358.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306TTR |7 0 |8 400 |9 101230 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 6600 |l 1 |o 495.1 T306tTr |p 11358.c2 |r 2017-12-05 |s 2017-11-21 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306TTR |7 0 |8 400 |9 101231 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 6600 |l 1 |o 495.1 T306tTr |p 11358.c3 |r 2017-12-05 |s 2017-11-21 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306TTR |7 0 |8 400 |9 101232 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 6600 |o 495.1 T306tTr |p 11358.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306TTR |7 0 |8 400 |9 101233 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 6600 |o 495.1 T306tTr |p 11358.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306TTR |7 0 |8 400 |9 101234 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 6600 |o 495.1 T306tTr |p 11358.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306TTR |7 0 |8 400 |9 101235 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 6600 |o 495.1 T306tTr |p 11358.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306TTR |7 0 |8 400 |9 101236 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 6600 |o 495.1 T306tTr |p 11358.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306TTR |7 0 |8 400 |9 101237 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 6600 |o 495.1 T306tTr |p 11358.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306TTR |7 0 |8 400 |9 101238 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 6600 |o 495.1 T306tTr |p 11358.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||