Tiếng Pháp 8:
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Giáo dục,
2006
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ hai |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02103nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 440 |b T306ph | ||
| 100 | |a Nguyễn Hữu Thọ (Tổng chủ biên), Nguyễn Văn Mạnh (Chủ biên), Nguyễn Văn Bích,... | ||
| 245 | |a Tiếng Pháp 8: |c Nguyễn Hữu Thọ (Tổng chủ biên), Nguyễn Văn Mạnh (Chủ biên), Nguyễn Văn Bích,... | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ hai | ||
| 260 | |a H.: |b Giáo dục, |c 2006 | ||
| 300 | |a 172tr.; |c 24cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Tiếng Pháp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11912 |d 11912 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 101139 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 7800 |o 440 T306ph |p 11355.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 101140 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 7800 |o 440 T306ph |p 11355.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 101141 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 7800 |o 440 T306ph |p 11355.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 101142 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 7800 |o 440 T306ph |p 11355.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 101143 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 7800 |o 440 T306ph |p 11355.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 101144 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 7800 |o 440 T306ph |p 11355.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 101145 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 7800 |o 440 T306ph |p 11355.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 101146 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 7800 |o 440 T306ph |p 11355.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 101147 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 7800 |o 440 T306ph |p 11355.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 101148 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 7800 |o 440 T306ph |p 11355.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||