Tiếng Pháp 6: Sách giáo viên
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Giáo dục,
2002
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02074nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 440.71 |b T306ph | ||
| 100 | |a Nguyễn Hữu Thọ (Tổng chủ biên), Trần Thế Hùng, Đào Thế Lân,... | ||
| 245 | |a Tiếng Pháp 6: |b Sách giáo viên |c Nguyễn Hữu Thọ (Tổng chủ biên), Trần Thế Hùng, Đào Thế Lân,... | ||
| 260 | |a H.: |b Giáo dục, |c 2002 | ||
| 300 | |a 135tr.; |c 24cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Tiếng Pháp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11897 |d 11897 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 100921 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 5400 |o 440.71 T306ph |p 11342.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 100922 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 5400 |o 440.71 T306ph |p 11342.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 100923 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 5400 |o 440.71 T306ph |p 11342.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 100924 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 5400 |o 440.71 T306ph |p 11342.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 100925 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 5400 |o 440.71 T306ph |p 11342.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 100926 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 5400 |o 440.71 T306ph |p 11342.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 100927 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 5400 |o 440.71 T306ph |p 11342.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 100928 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 5400 |o 440.71 T306ph |p 11342.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 100929 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 5400 |o 440.71 T306ph |p 11342.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_T306PH |7 0 |8 400 |9 100930 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 5400 |o 440.71 T306ph |p 11342.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||