Tiếng Trung Quốc 9: Sách giáo viên
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Giáo dục,
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02038nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 495.1 |b NG527H | ||
| 100 | |a Nguyễn Hữu Cầu | ||
| 245 | |a Tiếng Trung Quốc 9: |b Sách giáo viên |c Nguyễn Hữu Cầu (Tổng chủ biên), Bùi Đức Thiệp chủ biên, Liêu Vĩnh Dũng | ||
| 260 | |a H.: |b Giáo dục, |c 2005 | ||
| 300 | |a 56tr.; |c 24cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Tiếng Trung Quốc | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11896 |d 11896 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 100911 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 2200 |o 495.1 NG527H |p 11153.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 100912 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 2200 |o 495.1 NG527H |p 11153.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 100913 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 2200 |l 1 |o 495.1 NG527H |p 11153.c3 |r 2017-11-30 |s 2017-11-20 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 100914 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 2200 |o 495.1 NG527H |p 11153.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 100915 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 2200 |o 495.1 NG527H |p 11153.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 100916 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 2200 |o 495.1 NG527H |p 11153.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 100917 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 2200 |o 495.1 NG527H |p 11153.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 100918 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 2200 |o 495.1 NG527H |p 11153.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 100919 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 2200 |o 495.1 NG527H |p 11153.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 100920 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-12-08 |g 2200 |o 495.1 NG527H |p 11153.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-12-08 |y STK0 | ||