Rèn luyện toán tiểu học 3: Sổ tay toán cơ sở T.2
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Hải Phòng:
Nxb Hải Phòng,
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02080nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 372.7 |b PH104Đ | ||
| 100 | |a Phạm Đình Thực | ||
| 245 | |a Rèn luyện toán tiểu học 3: |b Sổ tay toán cơ sở |c Phạm Đình Thực |n T.2 | ||
| 260 | |a Hải Phòng: |b Nxb Hải Phòng, |c 2004 | ||
| 300 | |a 135tr.; |c 24cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Toán học (Giáo dục tiểu học) | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11778 |d 11778 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_PH104Đ |7 0 |8 300 |9 100327 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-01 |g 12000 |o 372.7 PH104Đ |p 11328.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_PH104Đ |7 0 |8 300 |9 100328 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-01 |g 12000 |l 1 |m 1 |o 372.7 PH104Đ |p 11328.C2 |r 2020-04-23 |s 2020-03-09 |w 2015-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_PH104Đ |7 0 |8 300 |9 100329 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-01 |g 12000 |l 1 |o 372.7 PH104Đ |p 11328.C3 |r 2018-01-18 |s 2018-01-18 |w 2015-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_PH104Đ |7 0 |8 300 |9 100330 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-01 |g 12000 |o 372.7 PH104Đ |p 11328.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_PH104Đ |7 0 |8 300 |9 100331 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-01 |g 12000 |o 372.7 PH104Đ |p 11328.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_PH104Đ |7 0 |8 300 |9 100332 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-01 |g 12000 |l 1 |o 372.7 PH104Đ |p 11328.C6 |r 2016-04-04 |s 2016-03-31 |w 2015-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_PH104Đ |7 0 |8 300 |9 100333 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-01 |g 12000 |o 372.7 PH104Đ |p 11328.C7 |r 0000-00-00 |w 2015-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_PH104Đ |7 0 |8 300 |9 100334 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-01 |g 12000 |o 372.7 PH104Đ |p 11328.C8 |r 0000-00-00 |w 2015-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_PH104Đ |7 0 |8 300 |9 100335 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-01 |g 12000 |o 372.7 PH104Đ |p 11328.C9 |r 0000-00-00 |w 2015-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_PH104Đ |7 0 |8 300 |9 100336 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-01 |g 12000 |o 372.7 PH104Đ |p 11328.C10 |r 0000-00-00 |w 2015-12-01 |y STK0 | ||