Le nouveau sans fron tieres 1 Metshode de francais: Song ngữ
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Thanh Hóa
Nxb Thanh Hóa
1999
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00747nam a2200157 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 440.71 |b L200n | ||
| 100 | |a Philippe Dominique | ||
| 245 | |a Le nouveau sans fron tieres 1 |c Philippe Dominique, Jacky Girardet, Michele Vevdelhan |b Metshode de francais: Song ngữ | ||
| 260 | |a Thanh Hóa |b Nxb Thanh Hóa |c 1999 | ||
| 300 | |a 231tr. |c 21cm. | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Tiếng Pháp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11683 |d 11683 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_L200N |7 0 |8 400 |9 100027 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-11-30 |g 100000 |o 440.71 L200n |p 10112.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-11-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_710000000000000_L200N |7 0 |8 400 |9 100028 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-11-30 |g 100000 |l 5 |m 4 |o 440.71 L200n |p 10112.C2 |r 2018-02-06 |s 2018-02-05 |w 2015-11-30 |y STK0 | ||