Kĩ thuật 4: Sách giáo viên/
.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Giáo dục,
2005.-
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01470nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 372.358 |b K 300 th | ||
| 100 | |a . | ||
| 245 | |a Kĩ thuật 4: |b Sách giáo viên/ |c Đoàn Chi chủ biên, Vũ Hài, Nguyễn Huỳnh Liễu, Trần Thị thu.- | ||
| 260 | |a H.: |b Giáo dục, |c 2005.- | ||
| 300 | |a 120tr.; |c 24cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Kĩ thuật( Giáo dục tiểu học) | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11636 |d 11636 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_358000000000000_K_300_TH |7 0 |8 300 |9 99480 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-18 |g 5000 |o 372.358 K 300 th |p 11256.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-11-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_358000000000000_K_300_TH |7 0 |8 300 |9 99481 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-18 |g 5000 |l 2 |m 1 |o 372.358 K 300 th |p 11256.c2 |r 2017-12-25 |s 2017-12-18 |w 2015-11-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_358000000000000_K_300_TH |7 0 |8 300 |9 99482 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-18 |g 5000 |l 3 |o 372.358 K 300 th |p 11256.c3 |r 2017-12-20 |s 2017-12-18 |w 2015-11-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_358000000000000_K_300_TH |7 0 |8 300 |9 99483 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-18 |g 5000 |l 3 |o 372.358 K 300 th |p 11256.c4 |r 2018-12-28 |s 2018-12-24 |w 2015-11-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_358000000000000_K_300_TH |7 0 |8 300 |9 99484 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-18 |g 5000 |l 1 |o 372.358 K 300 th |p 11256.c5 |r 2017-12-20 |s 2017-12-18 |w 2015-11-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_358000000000000_K_300_TH |7 0 |8 300 |9 99485 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-18 |g 5000 |l 2 |o 372.358 K 300 th |p 11256.c6 |r 2017-12-20 |s 2017-12-18 |w 2015-11-18 |y STK0 | ||