| LEADER | 01228nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 004 |b T311h | ||
| 100 | |a Huỳnh Kim Sen chủ biên, Đậu Quang Tuấn, Tạ Viết Quý | ||
| 245 | |a Tịn học lớp 12: |b Tài liệu tham khảo học tập |c Huỳnh Kim Sen chủ biên, Đậu Quang Tuấn, Tạ Viết Quý | ||
| 260 | |a H.: |b Giáo dục, |c 2008 | ||
| 300 | |a 191tr.; |c 24cm. | ||
| 520 | |a v.v.. | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11528 |d 11528 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_000000000000000_T311H |7 0 |8 000 |9 98783 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-16 |g 25000 |o 004 T311h |p 11155.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-11-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_000000000000000_T311H |7 0 |8 000 |9 98784 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-16 |g 25000 |o 004 T311h |p 11155.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-11-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_000000000000000_T311H |7 0 |8 000 |9 98785 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-16 |g 25000 |o 004 T311h |p 11155.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-11-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_000000000000000_T311H |7 0 |8 000 |9 99629 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-23 |g 25000 |o 004 T311h |p 11155.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-11-23 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_000000000000000_T311H |7 0 |8 000 |9 99630 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-23 |g 25000 |o 004 T311h |p 11155.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-11-23 |y STK0 | ||