| LEADER | 01248nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 809 |b L250H | ||
| 100 | |a Lê Huy Bắc | ||
| 245 | |a Văn học hậu hiện đại - Lý thuyết và tiếp nhận |c Lê Huy Bắc | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 3, có chỉnh sửa, bổ sung | ||
| 260 | |a H.: |b Đại học Sư phạm, |c 2015. | ||
| 300 | |a 335 tr.; |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Văn học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11409 |d 11409 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 809_000000000000000_L250H |7 0 |8 800 |9 97649 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-11-03 |g 86000 |o 809 L250H |p 11023.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-11-03 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 809_000000000000000_L250H |7 0 |8 800 |9 97650 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-11-03 |g 86000 |o 809 L250H |p 11023.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-11-03 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 809_000000000000000_L250H |7 0 |8 800 |9 97651 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-11-03 |g 86000 |o 809 L250H |p 11023.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-11-03 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 809_000000000000000_L250H |7 0 |8 800 |9 97652 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-11-03 |g 86000 |l 3 |m 3 |o 809 L250H |p 11023.c4 |r 2018-03-06 |s 2018-01-30 |w 2015-11-03 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 809_000000000000000_L250H |7 0 |8 800 |9 97653 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-11-03 |g 86000 |l 1 |o 809 L250H |p 11023.c5 |r 2017-01-12 |s 2017-01-06 |w 2015-11-03 |y STK0 | ||