Giáo trình địa lí kinh tế xã hội thế giới
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Giáo dục,
2012
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 5 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02378nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 330.9 |b B510TH | ||
| 100 | |a Bùi Thị Hải Yến | ||
| 245 | |a Giáo trình địa lí kinh tế xã hội thế giới |c Bùi Thị Hải Yến | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 5 | ||
| 260 | |a H.: |b Giáo dục, |c 2012 | ||
| 300 | |a 274tr.; |c 24cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Địa lý kinh tế | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11380 |d 11380 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_900000000000000_B510TH |7 0 |8 300 |9 97233 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-28 |g 42000 |o 330.9 B510TH |p 11034.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-10-28 |y STK0 |0 0 |6 330_900000000000000_B510TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_900000000000000_B510TH |7 0 |8 300 |9 97234 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-28 |g 42000 |o 330.9 B510TH |p 11034.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-10-28 |y STK0 |0 0 |6 330_900000000000000_B510TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_900000000000000_B510TH |7 0 |8 300 |9 97235 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-28 |g 42000 |o 330.9 B510TH |p 11034.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-10-28 |y STK0 |0 0 |6 330_900000000000000_B510TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_900000000000000_B510TH |7 0 |8 300 |9 97236 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-28 |g 42000 |o 330.9 B510TH |p 11034.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-10-28 |y STK0 |0 0 |6 330_900000000000000_B510TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_900000000000000_B510TH |7 0 |8 300 |9 97237 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-28 |g 42000 |l 1 |o 330.9 B510TH |p 11034.C5 |r 2017-02-27 |s 2017-02-20 |w 2015-10-28 |y STK0 |0 0 |6 330_900000000000000_B510TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_900000000000000_B510TH |7 0 |8 300 |9 97238 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-28 |g 42000 |o 330.9 B510TH |p 11034.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-10-28 |y STK0 |0 0 |6 330_900000000000000_B510TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_900000000000000_B510TH |7 0 |8 300 |9 97239 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-28 |g 42000 |l 3 |m 2 |o 330.9 B510TH |p 11034.C7 |r 2016-05-16 |s 2016-03-14 |w 2015-10-28 |y STK0 |0 0 |6 330_900000000000000_B510TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_900000000000000_B510TH |7 0 |8 300 |9 97240 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-28 |g 42000 |o 330.9 B510TH |p 11034.C8 |r 0000-00-00 |w 2015-10-28 |y STK0 |0 0 |6 330_900000000000000_B510TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_900000000000000_B510TH |7 0 |8 300 |9 97241 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-28 |g 42000 |l 4 |o 330.9 B510TH |p 11034.C9 |r 2016-02-16 |s 2016-02-16 |w 2015-10-28 |y STK0 |0 0 |6 330_900000000000000_B510TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_900000000000000_B510TH |7 0 |8 300 |9 97242 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-28 |g 42000 |l 1 |o 330.9 B510TH |p 11034.C10 |r 2016-02-16 |s 2016-02-16 |w 2015-10-28 |y STK0 |0 0 |6 330_900000000000000_B510TH | ||