Từ điển từ láy Tiếng Việt
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1994
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01253nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 495.9223 |b H407V | ||
| 100 | |a Hoàng Văn Hành | ||
| 245 | |a Từ điển từ láy Tiếng Việt |c Hoàng Văn Hành chủ biên, Hà Quang Năng, Nguyễn Văn Khang,... | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1994 | ||
| 300 | |a 607 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a Đầu trang tên sách ghi: Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia. Viện ngôn ngữ học. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Từ láy | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 11283 |d 11283 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922300000000000_H407V |7 0 |8 400 |9 96674 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-02 |g 35000 |o 495.9223 H407V |p 10617.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-10-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922300000000000_H407V |7 0 |8 400 |9 96675 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-02 |g 35000 |o 495.9223 H407V |p 10617.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-10-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922300000000000_H407V |7 0 |8 400 |9 96676 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-02 |g 35000 |o 495.9223 H407V |p 10617.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-10-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922300000000000_H407V |7 0 |8 400 |9 96677 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-02 |g 35000 |o 495.9223 H407V |p 10617.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-10-02 |y STK0 | ||