Vở tập vẽ 5
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2006
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 3 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02447nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 11225 |d 11225 | ||
| 082 | |a 372.52045 |b V460t. | ||
| 100 | |a Nguyễn Quốc Toản chủ biên | ||
| 245 | |a Vở tập vẽ 5 |c Nguyễn Quốc Toản chủ biên, Nguyễn Hữu Hạnh, Bạch Ngọc Diệp,... | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 3 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2006 | ||
| 300 | |a 64 tr. |c 17 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Giáo dục tiểu học | ||
| 653 | |a Hội họa | ||
| 653 | |a Lớp 5 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96380 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96381 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96382 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96383 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96384 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96385 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96386 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96387 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96388 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96389 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96390 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c11 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520450000000000_V460T |7 0 |8 300 |9 96391 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-10-01 |g 4800 |o 372.52045 V460t. |p 10997.c12 |r 0000-00-00 |w 2015-10-01 |y STK0 | ||