Tiếng Việt 5 Tập 2
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2006
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01800nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 11213 |d 11213 | ||
| 082 | |a 372.6 |b V360b. | ||
| 100 | |a Nguyễn Minh Thuyết chủ biên | ||
| 245 | |a Tiếng Việt 5 |c Nguyễn Minh Thuyết chủ biên, Nguyễn Thị Hạnh, Nguyễn Thị Ly Kha,... |n Tập 2 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2006 | ||
| 300 | |a 176 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Giáo dục tiểu học | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Lớp 5 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 96161 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 9900 |l 1 |o 372.6 |p 10971.c1 |r 2020-06-17 |s 2020-06-09 |w 2015-09-30 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_V360B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 96162 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 9900 |l 16 |o 372.6 |p 10971.c2 |r 2020-11-27 |s 2020-11-25 |w 2015-09-30 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_V360B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 96163 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 9900 |l 17 |o 372.6 |p 10971.c3 |r 2020-06-17 |s 2020-06-15 |w 2015-09-30 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_V360B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 96164 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 9900 |l 4 |m 1 |o 372.6 |p 10971.c4 |r 2020-06-17 |s 2020-06-16 |w 2015-09-30 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_V360B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 96165 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 9900 |l 15 |m 1 |o 372.6 |p 10971.c5 |r 2020-06-17 |s 2020-06-15 |w 2015-09-30 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_V360B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 105132 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2016-01-08 |g 9900 |l 25 |m 4 |o 372.6 |p 10971.c6 |r 2020-12-01 |s 2020-11-25 |w 2016-01-08 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_V360B | ||