Mỹ thuật 5 Sách giáo viên
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2008
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 2 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01633nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 11208 |d 11208 | ||
| 082 | |a 372.52044 |b M300th. | ||
| 100 | |a Nguyễn Quốc Toản chủ biên | ||
| 245 | |a Mỹ thuật 5 |c Nguyễn Quốc Toản chủ biên, Nguyễn Hữu Hạnh, Đàm Luyện |b Sách giáo viên | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2008 | ||
| 300 | |a 144 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Giáo dục tiểu học | ||
| 653 | |a Mỹ thuật | ||
| 653 | |a Lớp 5 | ||
| 653 | |a Sách giáo viên | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520440000000000_M300TH |7 0 |8 300 |9 96124 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 9900 |l 2 |o 372.52044 M300th. |p 10980.c1 |r 2019-11-22 |s 2019-11-22 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520440000000000_M300TH |7 0 |8 300 |9 96125 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 9900 |l 8 |o 372.52044 M300th. |p 10980.c2 |r 2018-09-21 |s 2018-09-10 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520440000000000_M300TH |7 0 |8 300 |9 96126 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 9900 |l 8 |o 372.52044 M300th. |p 10980.c3 |r 2019-03-15 |s 2019-03-07 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520440000000000_M300TH |7 0 |8 300 |9 96127 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 9900 |l 10 |m 1 |o 372.52044 M300th. |p 10980.c4 |r 2019-12-04 |s 2019-11-25 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520440000000000_M300TH |7 0 |8 300 |9 96128 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 9900 |l 12 |m 1 |o 372.52044 M300th. |p 10980.c5 |r 2018-11-08 |s 2018-10-26 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_520440000000000_M300TH |7 0 |8 300 |9 106183 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2016-04-08 |g 99000 |l 11 |o 372.52044 M300th. |p 10980.C6 |r 2019-03-15 |s 2019-03-07 |w 2016-04-08 |y STK0 | ||