Vở bài tập khoa học 5
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2006
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02080nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 11206 |d 11206 | ||
| 082 | |a 372.35 |b V460b. | ||
| 100 | |a Bùi Phương Nga chủ biên | ||
| 245 | |a Vở bài tập khoa học 5 |c Bùi Phương Nga chủ biên, Lương Việt Thái | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2006 | ||
| 300 | |a 120 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Giáo dục tiểu học | ||
| 653 | |a Khoa học | ||
| 653 | |a Lớp 5 | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_350000000000000_V460B |7 0 |8 300 |9 96105 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 5200 |o 372.35 V460b. |p 10986.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_350000000000000_V460B |7 0 |8 300 |9 96106 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 5200 |o 372.35 V460b. |p 10986.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_350000000000000_V460B |7 0 |8 300 |9 96107 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 5200 |o 372.35 V460b. |p 10986.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_350000000000000_V460B |7 0 |8 300 |9 96108 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 5200 |o 372.35 V460b. |p 10986.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_350000000000000_V460B |7 0 |8 300 |9 96109 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 5200 |o 372.35 V460b. |p 10986.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_350000000000000_V460B |7 0 |8 300 |9 96110 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 5200 |l 1 |o 372.35 V460b. |p 10986.c6 |r 2018-03-05 |s 2018-03-05 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_350000000000000_V460B |7 0 |8 300 |9 96111 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 5200 |o 372.35 V460b. |p 10986.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_350000000000000_V460B |7 0 |8 300 |9 96112 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 5200 |l 1 |o 372.35 V460b. |p 10986.c8 |r 2018-03-06 |s 2018-03-06 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_350000000000000_V460B |7 0 |8 300 |9 96113 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 5200 |o 372.35 V460b. |p 10986.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_350000000000000_V460B |7 0 |8 300 |9 96114 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-30 |g 5200 |o 372.35 V460b. |p 10986.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-09-30 |y STK0 | ||