Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 4 phân môn luyện từ và câu T.1
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Đại học sư phạm,
2005.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02154nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 11091 |d 11091 | ||
| 082 | |a 372.6 |b NG527Q | ||
| 100 | |a Nguyễn Quốc Khánh | ||
| 245 | |a Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 4 phân môn luyện từ và câu |c Nguyễn Quốc Khánh, Lưu Đức Quỳnh |n T.1 | ||
| 260 | |a H.: |b Đại học sư phạm, |c 2005. | ||
| 300 | |a 167 tr.; |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Tiếng Việt - Bài giảng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95532 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 18000 |o 372.6 |p 10839.c1 |r 2019-10-10 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 495_922071000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95533 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 18000 |l 3 |o 372.6 |p 10839.c2 |r 2019-10-11 |s 2019-10-10 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 495_922071000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95534 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 18000 |l 4 |o 372.6 |p 10839.c3 |r 2019-10-11 |s 2019-10-10 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 495_922071000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95535 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 18000 |l 4 |m 1 |o 372.6 |p 10839.c4 |r 2019-06-03 |s 2019-06-03 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 495_922071000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95536 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 18000 |l 3 |o 372.6 |p 10839.c5 |r 2019-10-11 |s 2019-10-10 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 495_922071000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95537 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 18000 |l 2 |o 372.6 |p 10839.c6 |r 2017-05-15 |s 2017-05-15 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 495_922071000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95538 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 18000 |l 4 |o 372.6 |p 10839.c7 |r 2019-10-11 |s 2019-10-10 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 495_922071000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95539 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 18000 |l 3 |o 372.6 |p 10839.c8 |r 2017-05-15 |s 2017-05-12 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 495_922071000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 98669 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-12 |g 18000 |l 4 |o 372.6 |p 10839.c9 |r 2019-05-09 |s 2019-04-26 |w 2015-11-12 |y STK0 |0 0 |6 495_922071000000000_NG527Q | ||