Giải bài tập Tiếng Việt 2 T.2
v.v...
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Năm xuất bản: |
[K.đ]:
Thanh Hóa,
1997.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01203nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 11088 |d 11088 | ||
| 082 | |a 372.6 |b G103b. | ||
| 100 | |a | ||
| 245 | |a Giải bài tập Tiếng Việt 2 |c Pham Hồng Thắm, Lê Quang Lê, Trần Đức Niềm, Lê Thị Nguyên |n T.2 | ||
| 260 | |a [K.đ]: |b Thanh Hóa, |c 1997. | ||
| 300 | |a 117 tr.; |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Tiếng Việt - Bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95509 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 6500 |o 372.6 |p 10842.c1 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_G103B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95510 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 6500 |l 1 |o 372.6 |p 10842.c2 |r 2017-04-10 |s 2017-03-28 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_G103B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95511 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 6500 |o 372.6 |p 10842.c3 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_G103B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95512 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 6500 |l 1 |o 372.6 |p 10842.c4 |r 2019-10-11 |s 2019-10-10 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_G103B | ||