| LEADER | 01136nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 11087 |d 11087 | ||
| 082 | |a 372.6 |b H428đ | ||
| 100 | |a Nguyễn Minh Thuyết chủ biên | ||
| 245 | |a Hỏi đáp về dạy học Tiếng Việt 2 |c Nguyễn Minh Thuyết chủ biên, Lê A, Hoàng Hòa Bình | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2003 | ||
| 300 | |a 176 tr. |c 20 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Lớp 2 | ||
| 653 | |a Dạy học | ||
| 653 | |a Câu hỏi | ||
| 653 | |a Trả lời | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95507 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 9500 |o 372.6 |p 10843.c1 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_H428Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 95508 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 9500 |l 1 |o 372.6 |p 10843.c2 |r 2019-12-11 |s 2019-12-04 |w 2015-09-29 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922000000000000_H428Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_600000000000000 |7 0 |8 300 |9 108749 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2016-11-10 |g 9500 |o 372.6 |p 10843.c3 |w 2016-11-10 |y STK0 |0 0 |6 372_600000000000000 |0 0 |6 495_922071000000000_H428Đ | ||