Sổ tay toán tiểu học
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01119nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 11012 |d 11012 | ||
| 082 | |a 372.7 |b Đ450TR | ||
| 100 | |a Đỗ Trung Hiệu | ||
| 245 | |a Sổ tay toán tiểu học |c Đỗ Trung Hiệu, Vũ Mai Hương, Lê Kim Thanh | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 167 tr. |c 15 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Giáo dục tiểu học | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Sổ tay | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_Đ450TR |7 0 |8 300 |9 94812 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 5600 |o 372.7 Đ450TR |p 10918.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-09-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_Đ450TR |7 0 |8 300 |9 94813 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 5600 |l 2 |o 372.7 Đ450TR |p 10918.c2 |r 2017-12-29 |s 2017-12-15 |w 2015-09-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_Đ450TR |7 0 |8 300 |9 94814 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-29 |g 5600 |l 2 |o 372.7 Đ450TR |p 10918.c3 |r 2016-03-30 |s 2016-03-23 |w 2015-09-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_Đ450TR |7 0 |8 300 |9 105061 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2016-01-05 |g 5600 |l 1 |m 1 |o 372.7 Đ450TR |p 10918.C4 |r 2016-11-17 |s 2016-11-08 |w 2016-01-05 |y STK0 | ||