Hát xoan Dân ca lễ nghi--phong tục

Giới thiệu về quê hương hát xoan; Những địa danh, tổ chức phướng họ , quá trình diễn xướng; Nguồn gốc và quá trình phát triển. Đề cập đên việc hát xoanvaf dân ca nghi lễ - phong tục của người Việt .

Đã lưu trong:
Chi tiết thư mục
Tác giả chính: Tú Ngọc.
Tác giả của công ty: Viện âm nhạc (Vietnam)
Định dạng: Sách
Ngôn ngữ:Vietnamese
Năm xuất bản: H. Âm nhạc 1997
Chủ đề:
Tags: Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
LEADER 02302cam a2200385 a 4500
001 12023009
005 20170224150450.0
008 990805s1997 vm b f000 0 vie
035 |a (DLC) 99912055 
040 |a DLC  |c DLC 
042 |a lcode 
043 |a a-vt--- 
050 0 0 |a ML3758.V5  |b T8 1997 
082 |a 781.62  |b T500NG 
100 0 |a Tú Ngọc. 
245 1 0 |a Hát xoan   |b Dân ca lễ nghi--phong tục   |c Tú Ngọc 
260 |a H.  |b  Âm nhạc  |c 1997 
300 |a 216tr.  |c 21 cm. 
520 |a  Giới thiệu về quê hương hát xoan; Những địa danh, tổ chức phướng họ , quá trình diễn xướng; Nguồn gốc và quá trình phát triển. Đề cập đên việc hát xoanvaf dân ca nghi lễ - phong tục của người Việt . 
650 0 |a Hát xoan  |x History and criticism. 
650 0 |a Folk music  |z Vietnam  |z Phú Thọ (Province)  |x History and criticism. 
650 0 |a Folk songs, Vietnamese  |z Vietnam  |z Phú Thọ (Province)  |x History and criticism. 
653 |a Âm nhạc 
653 |a Âm nhạc dân gian 
653 |a Hát xoan 
710 2 |a Viện âm nhạc (Vietnam) 
906 |a 7  |b cbc  |c origode  |d 3  |e ncip  |f 19  |g y-gencatlg 
942 |2 ddc  |c STK0 
955 |a wj07; yk06 06-02-00; to SMCD 06-02-00; MSR 06-16-00; vk09 (subj.) 11-06-00; to SHED 11-13-00; vl20 to BCCD 12-11-00 
999 |c 1100  |d 1100 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 781_620000000000000_T500NG  |7 1  |8 700  |9 19526  |a qbu  |b qbu  |c D5  |d 2014-12-04  |g 40000  |o 781.62 T500NG  |p 4840.C1  |r 0000-00-00  |w 2014-12-04  |y STK0  |0 0  |6 781_620000000000000_T500NG 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 781_620000000000000_T500NG  |7 0  |8 700  |9 19527  |a qbu  |b qbu  |c D5  |d 2014-12-04  |g 40000  |o 781.62 T500NG  |p 4840.C2  |r 0000-00-00  |w 2014-12-04  |y STK0  |0 0  |6 781_620000000000000_T500NG 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 781_620000000000000_T500NG  |7 0  |8 700  |9 19528  |a qbu  |b qbu  |c D5  |d 2014-12-04  |g 40000  |o 781.62 T500NG  |p 4840.C3  |r 0000-00-00  |w 2014-12-04  |y STK0  |0 0  |6 781_620000000000000_T500NG 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 781_620000000000000_T500NG  |7 0  |8 700  |9 19529  |a qbu  |b qbu  |c D5  |d 2014-12-04  |g 40000  |o 781.62 T500NG  |p 4840.C4  |r 0000-00-00  |w 2014-12-04  |y STK0  |0 0  |6 781_620000000000000_T500NG 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 781_620000000000000_T500NG  |7 0  |8 700  |9 19530  |a qbu  |b qbu  |c D5  |d 2014-12-04  |g 40000  |o 781.62 T500NG  |p 4840.C5  |r 0000-00-00  |w 2014-12-04  |y STK0  |0 0  |6 781_620000000000000_T500NG