Từ điển từ công cụ Tiếng Việt
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1998
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01233nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 10897 |d 10897 | ||
| 082 | |a 495.9223 |b Đ450TH | ||
| 100 | |a Đỗ Thanh | ||
| 245 | |a Từ điển từ công cụ Tiếng Việt |c Đỗ Thanh | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1998 | ||
| 300 | |a 212 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922300000000000_Đ450TH |7 0 |8 400 |9 93865 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-15 |g 15000 |o 495.9223 Đ450TH |p 10597.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-09-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922300000000000_Đ450TH |7 0 |8 400 |9 93866 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-15 |g 15000 |o 495.9223 Đ450TH |p 10597.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-09-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922300000000000_Đ450TH |7 0 |8 400 |9 93867 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-15 |g 15000 |l 1 |o 495.9223 Đ450TH |p 10597.c3 |r 2018-05-23 |s 2018-05-22 |w 2015-09-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922300000000000_Đ450TH |7 0 |8 400 |9 93868 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-15 |g 15000 |o 495.9223 Đ450TH |p 10597.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-09-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922300000000000_Đ450TH |7 0 |8 400 |9 93869 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-15 |g 15000 |o 495.9223 Đ450TH |p 10597.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-09-15 |y STK0 | ||