Danh mục và thuế suất đối với hàng hóa xuất - nhập khẩu Đã được sửa đổi, bổ sung đến tháng 2/2005
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Chính trị quốc gia
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00818nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 10873 |d 10873 | ||
| 082 | |a 343.597056 |b D107m | ||
| 100 | |a Nhà xuất bản chính trị quốc gia | ||
| 245 | |a Danh mục và thuế suất đối với hàng hóa xuất - nhập khẩu |c Nhà xuất bản chính trị quốc gia |b Đã được sửa đổi, bổ sung đến tháng 2/2005 | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia |c 2005 | ||
| 300 | |a 1207 tr. |c 29 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Pháp luật | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Thuế xuất khẩu | ||
| 653 | |a Thuế nhập khẩu | ||
| 653 | |a Danh mục | ||
| 653 | |a Hàng hóa | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597056000000000_D107M |7 0 |8 300 |9 93672 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-14 |g 255000 |o 343.597056 D107m |p 10793.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-09-14 |y SH | ||