| LEADER | 00619nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 004.03 |b NG627H | ||
| 100 | |a Nguyễn Hoàng Thanh | ||
| 245 | |a Bách khoa phần cứng máy tính |c Nguyễn Hoàng Thanh, Phương Bình, Bích Thủy | ||
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 2002 | ||
| 300 | |a 1735 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 653 | |a Phần cứng | ||
| 653 | |a Bách khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 10865 |d 10865 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_030000000000000_NG627H |7 0 |8 000 |9 104665 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-12-18 |g 230000 |o 004.03 NG627H |p 7193.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-12-18 |y SH |0 0 |6 004_030000000000000_NG627H | ||