Khám phá windows XP
Giới thiệu về windows XP; Quản lý máy tính bằng control panel; định cấu hình xác lập hệ thống; quản lý các thành phần, chương trình, thư mục và tập tin. Đề cập đến trình phụ kiện; Quản lý phần cứng; Máy in, máy fax, máy quét và camera kỹ thuật số. Trình bày về Internet và nối mạng, XP, Windows XP vớ...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Thống kê,
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01583nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 005.432 |b KH104ph | ||
| 100 | |a Vn - guide | ||
| 245 | |a Khám phá windows XP |c Vn - guide | ||
| 260 | |a H. |b Thống kê, |c 2004 | ||
| 300 | |a 467 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu về windows XP; Quản lý máy tính bằng control panel; định cấu hình xác lập hệ thống; quản lý các thành phần, chương trình, thư mục và tập tin. Đề cập đến trình phụ kiện; Quản lý phần cứng; Máy in, máy fax, máy quét và camera kỹ thuật số. Trình bày về Internet và nối mạng, XP, Windows XP với đa phương tiện | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 653 | |a Hệ điều hành | ||
| 653 | |a Phần mềm | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10824 |d 10824 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_432000000000000_KH104PH |7 0 |8 000 |9 93483 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-11 |g 47000 |o 005.432 KH104ph |p 7322.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_432000000000000_KH104PH |7 0 |8 000 |9 93484 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-11 |g 47000 |o 005.432 KH104ph |p 7322.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_432000000000000_KH104PH |7 0 |8 000 |9 93485 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-11 |g 47000 |o 005.432 KH104ph |p 7322.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_432000000000000_KH104PH |7 0 |8 000 |9 93486 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-11 |g 47000 |o 005.432 KH104ph |p 7322.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_432000000000000_KH104PH |7 0 |8 000 |9 93487 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-11 |g 47000 |o 005.432 KH104ph |p 7322.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||