Ngôn ngữ lập trình C++ /
Giới thiệu kiểu dữ liệu C++; Biểu thức và câu lệnh; Hàm và phạm vi' Đề cập đến bộ nhớ tự do và quá tải tệp; Lớp trong C++; Hàm thành phần lớp. Trình bày suy dẫn lớp; Lớp trình hướng đối tượng
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giao thông vận tải
1996
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01110nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 005.133 |b B510V | ||
| 100 | |a Ngô Trung Việt | ||
| 245 | |a Ngôn ngữ lập trình C++ / |c Ngô Trung Việt | ||
| 260 | |a H. |b Giao thông vận tải |c 1996 | ||
| 300 | |a 596 tr. |c 20 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu kiểu dữ liệu C++; Biểu thức và câu lệnh; Hàm và phạm vi' Đề cập đến bộ nhớ tự do và quá tải tệp; Lớp trong C++; Hàm thành phần lớp. Trình bày suy dẫn lớp; Lớp trình hướng đối tượng | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ C++ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10802 |d 10802 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_B510V |7 0 |8 000 |9 93290 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-11 |o 005.133 B510V |p 7341.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_B510V |7 0 |8 000 |9 93291 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-11 |l 6 |o 005.133 B510V |p 7341.c2 |r 2019-11-15 |s 2019-11-04 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_B510V |7 0 |8 000 |9 93292 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-11 |l 2 |o 005.133 B510V |p 7341.c3 |r 2017-02-24 |s 2017-02-16 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||