| LEADER | 01130nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 910.76 |b NG527Đ | ||
| 100 | |a Nguyễn Đức Vũ | ||
| 245 | |a 332 câu hỏi và bài tập tự luận - trắc nghiệm Địa lý 11 |c Nguyễn Đức Vũ, Trần Thị Tuyết Mai | ||
| 260 | |a H. |b ĐHQG Hà Nội |c 2007 | ||
| 300 | |a 127tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Địa lý | ||
| 653 | |a lớp 11 | ||
| 653 | |a câu hỏi | ||
| 653 | |a bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10785 |d 10785 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_760000000000000_NG527Đ |7 0 |8 900 |9 93023 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-09-10 |g 16000 |o 910.76 NG527Đ |p 9713.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-09-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_760000000000000_NG527Đ |7 0 |8 900 |9 93024 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-09-10 |g 16000 |o 910.76 NG527Đ |p 9713.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-09-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_760000000000000_NG527Đ |7 0 |8 900 |9 93025 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-09-10 |g 16000 |o 910.76 NG527Đ |p 9713.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-09-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_760000000000000_NG527Đ |7 0 |8 900 |9 93026 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-09-10 |g 16000 |o 910.76 NG527Đ |p 9713.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-09-10 |y STK0 | ||