Các quy định pháp luật về môi trường T.1
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
CTQG
1995
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01231nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 344.597046 |b C101qu | ||
| 100 | |a Cục môi trường | ||
| 245 | |a Các quy định pháp luật về môi trường |c Cục môi trường |n T.1 | ||
| 260 | |a H. |b CTQG |c 1995 | ||
| 300 | |a 307tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Pháp luật | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Môi trường | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10772 |d 10772 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597046000000000_C101QU |7 0 |8 300 |9 92967 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-10 |g 21000 |o 343.597046 C101qu |p 9726.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-09-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597046000000000_C101QU |7 0 |8 300 |9 92968 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-10 |g 21000 |o 343.597046 C101qu |p 9726.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-09-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597046000000000_C101QU |7 0 |8 300 |9 92969 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-10 |g 21000 |o 343.597046 C101qu |p 9726.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-09-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597046000000000_C101QU |7 0 |8 300 |9 92970 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-10 |g 21000 |o 343.597046 C101qu |p 9726.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-09-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597046000000000_C101QU |7 0 |8 300 |9 92971 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-10 |g 21000 |o 343.597046 C101qu |p 9726.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-09-10 |y STK0 | ||