| LEADER | 00806nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 341 |b NG527X | ||
| 100 | |a Nguyễn Xuân Linh | ||
| 245 | |a Những nội dung cơ bản của công pháp và tư pháp Quốc tế |c Nguyễn Xuân Linh, Nguyễn Tiến Trung | ||
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 1998 | ||
| 300 | |a 463tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Pháp luật | ||
| 653 | |a quốc tế | ||
| 653 | |a công pháp | ||
| 653 | |a tư pháp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10752 |d 10752 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_000000000000000_NG527X |7 0 |8 300 |9 92459 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-03 |g 30000 |o 341 NG527X |p 9746.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-09-03 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 341_000000000000000_NG527X |7 0 |8 300 |9 92460 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-03 |g 30000 |l 5 |o 341 NG527X |p 9746.c2 |r 2019-08-26 |s 2019-08-26 |w 2015-09-03 |y STK0 | ||