Quản lý chuyên môn ở trường tiểu học theo chương trình và sách giáo khoa mới Tài liệu bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục tiểu học
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2006
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02643nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 372.12 |b QU105l. | ||
| 100 | |a Trần Ngọc Giao | ||
| 245 | |a Quản lý chuyên môn ở trường tiểu học theo chương trình và sách giáo khoa mới |c Trần Ngọc Giao, Phạm Viết Nhu chủ biên, Trương Đình Mậu, Trần Doanh Thụ |b Tài liệu bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục tiểu học | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2006 | ||
| 300 | |a 208 tr. |c 29 cm. | ||
| 500 | |a Đầu trang tên sách ghi: Bộ GD&ĐT. Dự án phát triển giáo viên tiểu học. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Giáo dục tiểu học | ||
| 653 | |a Quản lý | ||
| 653 | |a Sách giáo khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c STK | ||
| 999 | |c 10609 |d 10609 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_120000000000000_QU105L |7 0 |8 300 |9 87066 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 25000 |o 372.12 QU105l. |p 10439.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK |0 0 |6 372_120000000000000_QU105L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_120000000000000_QU105L |7 0 |8 300 |9 87067 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 25000 |o 372.12 QU105l. |p 10439.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK |0 0 |6 372_120000000000000_QU105L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_120000000000000_QU105L |7 0 |8 300 |9 87068 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 25000 |o 372.12 QU105l. |p 10439.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK |0 0 |6 372_120000000000000_QU105L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_120000000000000_QU105L |7 0 |8 300 |9 87069 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 25000 |o 372.12 QU105l. |p 10439.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK |0 0 |6 372_120000000000000_QU105L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_120000000000000_QU105L |7 0 |8 300 |9 87070 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 25000 |o 372.12 QU105l. |p 10439.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK |0 0 |6 372_120000000000000_QU105L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_120000000000000_QU105L |7 0 |8 300 |9 87071 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 25000 |o 372.12 QU105l. |p 10439.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK |0 0 |6 372_120000000000000_QU105L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_120000000000000_QU105L |7 0 |8 300 |9 87072 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 25000 |o 372.12 QU105l. |p 10439.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK |0 0 |6 372_120000000000000_QU105L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_120000000000000_QU105L |7 0 |8 300 |9 87073 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 25000 |o 372.12 QU105l. |p 10439.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK |0 0 |6 372_120000000000000_QU105L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_120000000000000_QU105L |7 0 |8 300 |9 87074 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 25000 |o 372.12 QU105l. |p 10439.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK |0 0 |6 372_120000000000000_QU105L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_120000000000000_QU105L |7 0 |8 300 |9 87075 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 25000 |o 372.12 QU105l. |p 10439.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK |0 0 |6 372_120000000000000_QU105L | ||