Phương tiện dạy học Hướng dẫn chế tạo và sử dụng
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học; Giáo dục chuyên nghiệp
1992
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01229nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 371.33 |b T450X | ||
| 100 | |a Tô Xuân Giáp | ||
| 245 | |a Phương tiện dạy học |c Tô Xuân Giáp |b Hướng dẫn chế tạo và sử dụng | ||
| 260 | |a H. |b Đại học; Giáo dục chuyên nghiệp |c 1992 | ||
| 300 | |a 117 tr. |c 19 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Giáo dục | ||
| 653 | |a Phương tiện dạy học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10582 |d 10582 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_330000000000000_T450X |7 0 |8 300 |9 83144 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 3200 |o 371.33 T450X |p 10463.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_330000000000000_T450X |7 0 |8 300 |9 83145 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 3200 |o 371.33 T450X |p 10463.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_330000000000000_T450X |7 0 |8 300 |9 83146 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 3200 |o 371.33 T450X |p 10463.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_330000000000000_T450X |7 0 |8 300 |9 83147 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 3200 |o 371.33 T450X |p 10463.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_330000000000000_T450X |7 0 |8 300 |9 83148 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-20 |g 3200 |o 371.33 T450X |p 10463.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-08-20 |y STK0 | ||