Bài tập Tusbo pascal version 6.0
Đề cập đến các lệnh; các kiểu dữ liệu; chương trình con; object. Trình bày biến kiểu con trỏ - list; Tập tin; Màn hình văn bản; màn hình đồ họa
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Phiên bản: | In lần thứ 5 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01078nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 005.133076 |b L250QU | ||
| 100 | |a Lê Quang Hoàng Nhân | ||
| 245 | |a Bài tập Tusbo pascal version 6.0 |c Lê Quang Hoàng Nhân | ||
| 250 | |a In lần thứ 5 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 229tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến các lệnh; các kiểu dữ liệu; chương trình con; object. Trình bày biến kiểu con trỏ - list; Tập tin; Màn hình văn bản; màn hình đồ họa | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 653 | |a Pascal | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10537 |d 10537 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133076000000000_L250QU |7 0 |8 000 |9 82699 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-12 |o 005.133076 L250QU |p 7355.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-08-12 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133076000000000_L250QU |7 0 |8 000 |9 82700 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-12 |o 005.133076 L250QU |p 7355.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-08-12 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133076000000000_L250QU |7 0 |8 000 |9 82701 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-12 |o 005.133076 L250QU |p 7355.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-08-12 |y STK0 | ||