Một số vấn đề về đổi mới phương pháp dạy học môn: Mỹ Thuật, Âm nhạc, Thể dục lớp 8.
v.vv..
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
NXB Hà Nội
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01723nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 371.3 |b M458s | ||
| 100 | |a Đàm Luyện | ||
| 245 | |a Một số vấn đề về đổi mới phương pháp dạy học môn: Mỹ Thuật, Âm nhạc, Thể dục lớp 8. |c Đàm Luyện, Nguyễn Lăng Bình, Bạch Ngọc Diệp | ||
| 260 | |a H. |b NXB Hà Nội |c 2004 | ||
| 300 | |a 184tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a v.vv.. | ||
| 653 | |a Giáo dục | ||
| 653 | |a phương pháp dạy học | ||
| 653 | |a mỹ thuật | ||
| 653 | |a Âm nhạc | ||
| 653 | |a Thể dục | ||
| 653 | |a Lớp 8 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10452 |d 10452 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_300000000000000_M450S |7 0 |8 300 |9 81994 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 37000 |o 371.3 M450s |p 9810.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 371_300000000000000_M450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_300000000000000_M450S |7 0 |8 300 |9 81995 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 37000 |o 371.3 M450s |p 9810.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 371_300000000000000_M450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_300000000000000_M450S |7 0 |8 300 |9 81996 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 37000 |o 371.3 M450s |p 9810.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 371_300000000000000_M450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_300000000000000_M450S |7 0 |8 300 |9 81997 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 37000 |o 371.3 M450s |p 9810.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 371_300000000000000_M450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_300000000000000_M450S |7 0 |8 300 |9 81998 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 37000 |o 371.3 M450s |p 9810.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 371_300000000000000_M450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 371_300000000000000_M450S |7 0 |8 300 |9 81999 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 37000 |o 371.3 M450s |p 9810.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 371_300000000000000_M450S | ||