Út Quyên và tôi Tập truyện
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Tp. Hồ Chí Minh.
Nxb Trẻ
2014
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 25 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01847nam a2200445 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000085519 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170227145146.0 | ||
| 008 | 121203t2012 vm n 000 0 vie | ||
| 020 | |c 26,000 vnd | ||
| 040 | |a TVBK |e AACR2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 895.922344 |b NG527NH |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Nhật Ánh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Út Quyên và tôi |b Tập truyện |c Nguyễn Nhật Ánh |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 25 | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh. |b Nxb Trẻ |c 2014 | ||
| 300 | |a 121 tr. |c 20 cm. | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 650 | 4 | |a Văn học Việt Nam | |
| 650 | 4 | |a Tiểu thuyết |z Việt Nam | |
| 650 | 4 | |a Vietnamese fiction | |
| 650 | 4 | |a Vietnamese literature | |
| 650 | 4 | |a Young adult fiction | |
| 650 | 4 | |a Short stories, vietnamese | |
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Hiện đại | ||
| 653 | |a Thế kỷ 20 | ||
| 653 | |a Truyện ngắn | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 690 | |a Khoa học xã hội |x Giáo dục, Văn học và giải trí | ||
| 900 | |a M12 D03 Y12 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 2012327289 | ||
| 949 | |6 2012327290 | ||
| 949 | |6 2012327291 | ||
| 999 | |c 1044 |d 1044 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922344000000000_NG527NH |7 1 |8 800 |9 19259 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-03 |g 36000 |l 6 |o 895.922344 NG527NH |p 4867.C1 |r 2018-03-14 |s 2018-03-06 |w 2014-12-03 |y STK0 |0 0 |6 895_922344000000000_NG527NH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922344000000000_NG527NH |7 0 |8 800 |9 19260 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-03 |g 36000 |l 4 |o 895.922344 NG527NH |p 4867.C2 |r 2019-04-26 |s 2019-04-18 |w 2014-12-03 |y STK0 |0 0 |6 895_922344000000000_NG527NH |0 0 |6 895_922344000000000_NG527NH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922344000000000_NG527NH |7 0 |8 800 |9 19261 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-03 |g 36000 |l 16 |m 5 |o 895.922344 NG527NH |p 4867.C3 |r 2018-05-23 |s 2018-05-17 |w 2014-12-03 |y STK0 |0 0 |6 895_922344000000000_NG527NH |0 0 |6 895_922344000000000_NG527NH | ||