Tiêu chuẩn kỹ thuật công trình giao thông Tiêu chuẩn thiết kế mặt đường mềm, chỉ dẫn kỹ thuật thiết kế mặt đường mềm: Tiêu chuẩn song ngữ Việt-Anh Tập X
Trình bày tiêu chuẩn thiết kế mặt đường mềm và chỉ dẫn kỹ thuật thiết kế mặt đường mềm.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giao thông vận tải
2001
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01005nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 1043 |d 1043 | ||
| 082 | |a 625.802 |b T309ch. | ||
| 100 | |a Vụ Khoa học công nghệ-Bộ Giao thông vận tải | ||
| 245 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật công trình giao thông |b Tiêu chuẩn thiết kế mặt đường mềm, chỉ dẫn kỹ thuật thiết kế mặt đường mềm: Tiêu chuẩn song ngữ Việt-Anh |c Vụ Khoa học công nghệ-Bộ Giao thông vận tải |n Tập X | ||
| 260 | |a H. |b Giao thông vận tải |c 2001 | ||
| 300 | |a 346tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a Trình bày tiêu chuẩn thiết kế mặt đường mềm và chỉ dẫn kỹ thuật thiết kế mặt đường mềm. | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Kỹ thuật xây dựng | ||
| 653 | |a Mặt đường mềm | ||
| 653 | |a Tiêu chuẩn | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 625_802000000000000_T309CH |7 0 |8 600 |9 19258 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-03 |g 69000 |o 625.802 T309ch. |p 5713.c1 |w 2014-12-03 |y SH |0 0 |6 625_802000000000000_T309CH | ||