Kinh tế và chính sách đất đai ở Việt Nam Kỷ yếu hội thảo khoa học Thái Nguyên 1999
v.v..
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nông nghiệp
2000
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02572nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 338.1 |b K312t | ||
| 100 | |a Trần Đình Đằng | ||
| 245 | |a Kinh tế và chính sách đất đai ở Việt Nam |c Trần Đình Đằng, Nguyễn Tri Khiêm, Nguyễn Thế Nhã |b Kỷ yếu hội thảo khoa học Thái Nguyên 1999 | ||
| 260 | |a H. |b Nông nghiệp |c 2000 | ||
| 300 | |a 228tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a v.v.. | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a chính sách đất đai | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10414 |d 10414 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 81476 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 81477 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 81478 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 81479 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 81480 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 81481 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 81482 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.C7 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 81483 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.C8 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 81484 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.C9 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 81485 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-27 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.C10 |r 0000-00-00 |w 2015-07-27 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_100000000000000_K312T |7 0 |8 300 |9 92861 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-09 |g 30000 |o 338.1 K312t |p 9826.c11 |r 0000-00-00 |w 2015-09-09 |y STK0 |0 0 |6 338_100000000000000_K312T | ||