Chủ đề Thế giới thực vật Dành cho trẻ 4 đến 5 tuổi
v.v..
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01599nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 372.357 |b V500Y | ||
| 100 | |a Vũ Yến Khanh | ||
| 245 | |a Chủ đề Thế giới thực vật |b Dành cho trẻ 4 đến 5 tuổi |c Vũ Yến Khanh, Lê Thị Khánh Hòa bs | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2005 | ||
| 300 | |a 15tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a v.v.. | ||
| 653 | |a Giáo dục mầm non | ||
| 653 | |a môi trường | ||
| 653 | |a thực vật | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10288 |d 10288 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_357000000000000_V500Y |7 0 |8 300 |9 79660 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-22 |g 5900 |o 372.357 V500Y |p 9864.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-22 |y STK0 |0 0 |6 372_357000000000000_V500Y | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_357000000000000_V500Y |7 0 |8 300 |9 79661 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-22 |g 5900 |l 1 |o 372.357 V500Y |p 9864.C2 |r 2018-11-28 |s 2018-11-26 |w 2015-07-22 |y STK0 |0 0 |6 372_357000000000000_V500Y | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_357000000000000_V500Y |7 0 |8 300 |9 79662 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-22 |g 5900 |o 372.357 V500Y |p 9864.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-07-22 |y STK0 |0 0 |6 372_357000000000000_V500Y | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_357000000000000_V500Y |7 0 |8 300 |9 79663 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-22 |g 5900 |o 372.357 V500Y |p 9864.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-07-22 |y STK0 |0 0 |6 372_357000000000000_V500Y | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_357000000000000_V500Y |7 0 |8 300 |9 79664 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-22 |g 5900 |o 372.357 V500Y |p 9864.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-07-22 |y STK0 |0 0 |6 372_357000000000000_V500Y | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_357000000000000_V500Y |7 0 |8 300 |9 79665 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-22 |g 5900 |o 372.357 V500Y |p 9864.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-07-22 |y STK0 |0 0 |6 372_357000000000000_V500Y | ||