| LEADER | 00984nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 649.6 |b DR200I | ||
| 100 | |a Dreikuss, Rudoly | ||
| 245 | |a Hạnh phúc của con bạn |c Rudoly Dreikuss, Vicki Solts; Vũ Đình Bình dịch |b Sách dành cho các bận cha mẹ | ||
| 260 | |a H |c 1996 |b Phụ nữ | ||
| 300 | |a 283tr. |c 19cm. | ||
| 520 | |a Trình bày một số nguyên tắc cơ bản về tiếp xúc với con trẻ. | ||
| 653 | |a Gia đình | ||
| 653 | |a Dạy học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10275 |d 10275 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 649_600000000000000_DR200_I |7 0 |8 600 |9 79568 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-07-22 |g 20000 |o 649.6 DR200.i |p 10214.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 649_600000000000000_DR200_I |7 0 |8 600 |9 79569 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-07-22 |g 20000 |o 649.6 DR200.i |p 10214.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-07-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 649_600000000000000_DR200_I |7 0 |8 600 |9 79570 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-07-22 |g 20000 |o 649.6 DR200.i |p 10214.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-07-22 |y STK0 | ||