| LEADER | 00615nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 370.959 7 |b N551th | ||
| 100 | |a Cẩm Bình | ||
| 245 | |a Nữa thế kỷ những gương mặt nhà giáo |c Cảm Bình, Hàm Châu, Nguyễn Ngọc Chu,... | ||
| 260 | |a H |b Giáo dục |c 1995 | ||
| 300 | |a 284tr |c 21cm. | ||
| 520 | |a | ||
| 653 | |a Giáo dục | ||
| 653 | |a Nhà giáo | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 10171 |d 10171 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 370_959000000000000_7_N551TH |7 0 |8 300 |9 79140 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-20 |g 14000 |o 370.959 7 N551th |p 10257.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-20 |y SH | ||