Về vấn đề xây dựng thuật ngữ khoa học
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Năm xuất bản: |
H
Khoa học xã hội
1977
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01173nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 400 |b V250v | ||
| 100 | |a | ||
| 245 | |a Về vấn đề xây dựng thuật ngữ khoa học | ||
| 260 | |a H |b Khoa học xã hội |c 1977 | ||
| 300 | |a 302tr |c 19cm. | ||
| 520 | |a | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Thuật ngữ khoa học | ||
| 653 | |a Xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10169 |d 10169 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 400_000000000000000_V250V |7 0 |8 400 |9 79135 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-20 |g 10000 |o 400 V250v |p 10258.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 400_000000000000000_V250V |7 0 |8 400 |9 79136 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-20 |g 10000 |o 400 V250v |p 10258.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-07-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 400_000000000000000_V250V |7 0 |8 400 |9 79137 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-20 |g 10000 |o 400 V250v |p 10258.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-07-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 400_000000000000000_V250V |7 0 |8 400 |9 79138 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-20 |g 10000 |o 400 V250v |p 10258.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-07-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 400_000000000000000_V250V |7 0 |8 400 |9 92786 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-03 |l 1 |m 1 |o 400 V250v |p 10258.c5 |r 2017-06-29 |s 2017-05-03 |w 2015-09-03 |y STK0 | ||