| LEADER | 00601nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 370.72 |b D561TH | ||
| 100 | |a Dương Thiệu Tống | ||
| 245 | |a Thống kê ứng dụng trong nghiên cứu khoa học giáo dục |c Dương Thiệu Tống | ||
| 260 | |a H |b Đại học quốc gia |c 2000 | ||
| 300 | |a 163tr |c 20cm. | ||
| 520 | |a v..v | ||
| 653 | |a Giáo dục | ||
| 653 | |a Thống kê | ||
| 653 | |a Ứng dụng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK | ||
| 999 | |c 10150 |d 10150 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 370_720000000000000_D561TH |7 0 |8 300 |9 79053 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-20 |g 12500 |o 370.72 D561TH |p 10263.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-20 |y SH | ||