| LEADER | 00593nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 370.9597 |b L250V | ||
| 100 | |a Lê Văn Giang | ||
| 245 | |a Lịch sử giản lược hơn 1000 năm nền giáo dục Việt Nam |c Lê Văn Giang | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia |c 2003 | ||
| 300 | |a 290tr. |c 21cm. | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Giáo dục | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10073 |d 10073 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 370_959700000000000_L250V |7 0 |8 300 |9 78751 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-17 |g 27000 |o 370.9597 L250V |p 10177.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-17 |y STK0 | ||