Giải phẩu sinh lí vệ sinh phòng bệnh trẻ em GT Đào tạo giáo viên THSP Mầm non hệ 12+2
Trình bày giải phẩu sinh lí trẻ em; Vệ sinh phòng bệnh cho trẻ.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1998
|
| Chủ đề: | |
| Truy cập Trực tuyến: | vệ sinh |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01314nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 372.37 |b TR120TR | ||
| 100 | |a Trần Trọng Thủy | ||
| 245 | |a Giải phẩu sinh lí vệ sinh phòng bệnh trẻ em |b GT Đào tạo giáo viên THSP Mầm non hệ 12+2 |c Trần Trọng Thủy, Trần Quỵ | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1998 | ||
| 300 | |a 339tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | ||
| 520 | |a Trình bày giải phẩu sinh lí trẻ em; Vệ sinh phòng bệnh cho trẻ. | ||
| 653 | |a Giáo dục mầm non | ||
| 653 | |a giải phẩu sinh lý | ||
| 856 | |u vệ sinh | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10052 |d 10052 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_TR120TR |7 0 |8 300 |9 78651 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 13000 |o 372.37 TR120TR |p 9883.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_TR120TR |7 0 |8 300 |9 78652 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 13000 |l 1 |o 372.37 TR120TR |p 9883.c2 |r 2019-03-21 |s 2019-03-20 |w 2015-07-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_TR120TR |7 0 |8 300 |9 78653 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 13000 |l 3 |o 372.37 TR120TR |p 9883.c3 |r 2019-05-02 |s 2019-04-23 |w 2015-07-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_TR120TR |7 0 |8 300 |9 92862 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-09 |g 13000 |o 372.37 TR120TR |p 9883.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-09-09 |y STK0 | ||