| LEADER | 01011nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 370.9597 |b D561TR | ||
| 100 | |a Phạm Đức Hạnh | ||
| 245 | |a Dương Trọng Bái con người và sự nghiệp giáo dục |c Phạm Đức Hạnh, Nguyễn Đức Thâm, Nguyễn Thị Hồng Việt tuyển chọn | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2006 | ||
| 300 | |a 312tr |c 24cm. | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Giáo dục | ||
| 653 | |a Con người | ||
| 653 | |a Sự nghiệp | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10041 |d 10041 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 370_959700000000000_D561TR |7 0 |8 300 |9 78611 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 64600 |o 370.9597 D561TR |p 10188.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 370_959700000000000_D561TR |7 0 |8 300 |9 78612 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 64600 |o 370.9597 D561TR |p 10188.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-07-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 370_959700000000000_D561TR |7 0 |8 300 |9 78613 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 64600 |o 370.9597 D561TR |p 10188.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-07-16 |y STK0 | ||