Giáo dục học Mầm non Tập 2
Tập 2 trình bày giáo dục trẻ em tuổi mầm non, gồm 9 chương: Giáo dục tuổi nhà trẻ và giáo dục trẻ mẫu giáo
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
ĐH Quốc Gia Hà Nội
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01552nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 372.21 |b Gi108d. | ||
| 100 | |a Đào Thanh Âm cb | ||
| 245 | |a Giáo dục học Mầm non |c Đào Thanh Âm chủ biên, Trịnh Dân, Nguyễn Thị Hòa |p Tập 2 | ||
| 260 | |a H. |b ĐH Quốc Gia Hà Nội |c 1997 | ||
| 300 | |a 225tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Tập 2 trình bày giáo dục trẻ em tuổi mầm non, gồm 9 chương: Giáo dục tuổi nhà trẻ và giáo dục trẻ mẫu giáo | ||
| 653 | |a Giáo dục Mẫu giáo | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 10019 |d 10019 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_210000000000000_GI108D |7 0 |8 300 |9 78517 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 45000 |o 372.21 Gi108d |p 9889.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-07-16 |y STK0 |0 0 |6 372_210000000000000_GI108D | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_210000000000000_GI108D |7 0 |8 300 |9 78518 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 45000 |l 1 |o 372.21 Gi108d |p 9889.c2 |r 2016-12-26 |s 2016-12-13 |w 2015-07-16 |y STK0 |0 0 |6 372_210000000000000_GI108D | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_210000000000000_GI108D |7 0 |8 300 |9 78519 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 45000 |l 4 |o 372.21 Gi108d |p 9889.c3 |r 2019-03-28 |s 2019-03-26 |w 2015-07-16 |y STK0 |0 0 |6 372_210000000000000_GI108D | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_210000000000000_GI108D |7 0 |8 300 |9 78520 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 45000 |l 1 |o 372.21 Gi108d |p 9889.c4 |r 2018-11-06 |s 2018-10-24 |w 2015-07-16 |y STK0 |0 0 |6 372_210000000000000_GI108D | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_210000000000000_GI108D |7 0 |8 300 |9 78521 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-07-16 |g 45000 |l 1 |o 372.21 Gi108d |p 9889.c5 |r 2016-04-13 |s 2016-04-11 |w 2015-07-16 |y STK0 |0 0 |6 372_210000000000000_GI108D | ||