Thông báo tài liệu mới năm 2020

     14/12/2020

          Tải file đính kèm tại đây

              TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH                                                                                                                            CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

                    TRUNG TÂM HỌC LIỆU                                                                                                                                                Độc lập - Tự do - Hạnh phúc                                           

   

                                                                                                                                                                                                                Quảng Bình, ngày 10 tháng 12 năm 2020

                                                                                    DANH MỤC SÁCH MỚI

                                                                                    NĂM HỌC 2020-2021

 

STT

Tên sách

Tác giả

NXB

Năm XB

Giá tiền

Số ĐKCB

KHPL

MHTG
/MHTS

SL

 

1

Kế toán thuế trong doanh nghiệp

Hà Thị Thúy Vân

Tài Chính

2018

135,000

13335

657.46

H100TH

3

 

2

Giáo dục thể chất 11

Vũ Đức Thu

Giáo dục Việt Nam

2019

33,000

13336

796.0712

V500Đ

10

 

3

Giáo dục thể chất 12

Vũ Đức Thu

Giáo dục Việt Nam

2019

33,000

13337

796.0712

V500Đ

10

 

4

Giáo dục thể chất 10

Vũ Đức Thu

Giáo dục Việt Nam

2019

33,000

13338

796.0712

V500Đ

10

 

5

Giáo dục thể chất 8

Vũ Đức Thu

Giáo dục Việt Nam

2019

29,000

13339

796.0712

V500Đ

10

 

6

Giáo dục thể chất 9

Vũ Đức Thu

Giáo dục Việt Nam

2019

29,000

13340

796.0712

V500Đ

10

 

7

Giáo dục thể chất 7

Vũ Đức Thu

Giáo dục Việt Nam

2019

29,000

13341

796.0712

V500Đ

10

 

8

Giáo dục thể chất 6

Vũ Đức Thu

Giáo dục Việt Nam

2019

29,000

13342

796.0712

V500Đ

10

 

9

Giáo dục thể chất 5

Vũ Thị Thư

Giáo dục Việt Nam

2019

25,000

13343

372.86

V500TH

10

 

10

Giáo dục thể chất 4

Vũ Thị Thư

Giáo dục Việt Nam

2019

25,000

13344

372.86

V500TH

10

 

11

Giáo dục thể chất 3

Vũ Thị Thư

Giáo dục Việt Nam

2019

25,000

13345

372.86

V500TH

10

 

12

Giáo dục thể chất 2

Vũ Thị Thư

Giáo dục Việt Nam

2019

25,000

13346

372.86

V500TH

10

 

13

Giáo dục thể chất 1

Vũ Thị Thư

Giáo dục Việt Nam

2019

25,000

13347

372.86

V500TH

10

 

14

Tiếng Anh 1

Hoàng Văn Vân

Giáo dục Việt Nam

2019

45,000

13348

372.6521

H407V

3

 

15

Tiếng Anh 1

Hoàng Văn Vân

Giáo dục Việt Nam

2020

 

13349

372.6521

H407V

3

 

16

Tiếng Anh 1

Nguyễn Thị Ngọc Quyên

Đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh

2020

68,000

13350

372.6521

NG527TH

3

 

17

Tiếng Anh 1

Nguyễn Thị Ngọc Quyên

Đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh

2020

78,000

13351

372.6521

NG527TH

3

 

18

Toán 1

Đỗ Đức Thái

Đại học Sư phạm

2020

34,000

13352

372.7

Đ450Đ

3

 

19

Toán 1

Hà Huy Khoái

Giáo dục Việt Nam

2020

17,000

13353

372.7

H100H

3

 

20

Toán 1

Hà Huy Khoái

Giáo dục Việt Nam

2020

16,000

13354

372.7

H100H

3

 

21

Vở bài tập Toán 1

Lê Anh Vinh

Giáo dục Việt Nam

2020

16,000

13355

372.7

L250A

3

 

22

Vở bài tập Toán 1

Lê Anh Vinh

Giáo dục Việt Nam

2020

16,000

13356

372.7

L250A

3

 

23

Vở bài tập Toán 1

Đỗ Đức Thái

Đại học Sư phạm

2020

12,000

13358

372.7

Đ450Đ

3

 

24

Vở bài tập Toán 1

Đỗ Đức Thái

Đại học Sư phạm

2020

14,000

13359

372.7

Đ450Đ

3

 

25

Toán 1

Trần Nam Dũng

Giáo dục Việt Nam

2020

28,000

13360

372.7

TR120N

3

 

26

Vở bài tập Toán 1

Trần Nam Dũng

Giáo dục Việt Nam

2020

15,000

13361

372.7

TR120N

3

 

27

Vở bài tập Toán 1

Trần Nam Dũng

Giáo dục Việt Nam

2020

16,000

13362

372.7

TR120N

3

 

28

Tiếng Việt 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

30,000

13363

372.6

B510M

3

 

29

Tiếng Việt 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

29,000

13364

372.6

B510M

3

 

30

Vở bài tập Tiếng Việt 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

13,000

13365

372.6

B510M

3

 

31

Vở bài tập Tiếng Việt 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

13,000

13366

372.6

B510M

3

 

32

Tiếng Việt 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

33,000

13367

372.6

B510M

3

 

33

Tiếng Việt 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

31,000

13368

372.6

B510M

3

 

34

Vở bài tập Tiếng Việt 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

12,000

13369

372.6

B510M

3

 

35

Vở bài tập Tiếng Việt 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

15,000

13370

372.6

B510M

3

 

36

Tiếng Việt 1

Nguyễn Minh Thuyết

Đại học sư phạm
TP Hồ Chí Minh

2020

34,000

13371

372.6

NG527M

3

 

37

Tiếng Việt 1

Nguyễn Minh Thuyết

Đại học sư phạm
TP Hồ Chí Minh

2020

33,000

13372

372.6

NG527M

3

 

38

Vở bài tập Tiếng Việt 1

Nguyễn Minh Thuyết

Đại học sư phạm
TP Hồ Chí Minh

2020

12,000

13373

372.6

NG527M

3

 

39

Vở bài tập Tiếng Việt 1

Nguyễn Minh Thuyết

Đại học sư phạm
TP Hồ Chí Minh

2020

12,000

13374

372.6

NG527M

3

 

40

Đạo đức 1

Nguyễn Thị Toan

Giáo dục Việt Nam

2020

12,000

13375

372.37

NG527TH

3

 

41

Vở bài tập Đạo đức 1

Nguyễn Thị Toan

Giáo dục Việt Nam

2020

11,000

13376

372.37

NG527TH

3

 

42

Đạo đức 1

Đinh Phương Duy

Giáo dục Việt Nam

2020

13,000

13377

372.37

Đ312PH

3

 

43

Vở bài tập Đạo đức 1

Trần Thanh Bình

Giáo dục Việt Nam

2020

10,000

13378

372.37

TR120TH

3

 

44

Đạo đức 1

Lưu Thu Thủy

Đại học sư phạm
TP Hồ Chí Minh

2020

13,000

13379

372.37

L566TH

3

 

45

Vở bài tập Đạo đức 1

Lưu Thu Thủy

Đại học sư phạm
TP Hồ Chí Minh

2020

13,000

13380

372.37

L566TH

3

 

46

Mỹ thuật 1

Đinh Gia Lê

Giáo dục Việt Nam

2020

12,000

13381

372.52

Đ312GI

3

 

47

Vở bài tập Mỹ thuật 1

Đinh Gia Lê

Giáo dục Việt Nam

2020

10,000

13382

372.52

Đ312GI

3

 

48

Mĩ thuật 1

Nguyễn Xuân Tiên

Giáo dục Việt Nam

2020

13,000

13383

372.52

NG527X

3

 

49

Vở bài tập Mĩ thuật 1

Nguyễn Xuân Tiên

Giáo dục Việt Nam

2020

10,000

13384

372.52

NG527X

3

 

50

Mĩ thuật 1

Phạm Văn Tuyến

Đại học Sư phạm

2020

13,000

13385

372.52

PH104V

3

 

51

Vở bài tập Mĩ thuật 1

Nguyễn Thị Đông

Đại học Sư phạm

2020

10,000

13386

372.52

NG527TH

3

 

52

Hoạt động trải nghiệm 1

Nguyễn Dục Quang

Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh

2020

16,000

13387

372.37

NG527D

3

 

53

Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 1

Nguyễn Dục Quang

Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh

2020

13,000

13388

372.37

NG527D

3

 

54

Hoạt động trải nghiệm 1

Vũ Quang Tuyên

Giáo dục Việt Nam

2020

16,000

13389

372.37

V500QU

3

 

55

Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1

Vũ Quang Tuyên

Giáo dục Việt Nam

2020

15,000

13390

372.37

V500QU

3

 

56

Hoạt động trải nghiệm 1

Bùi Sỹ Tụng

Giáo dục Việt Nam

2020

15,000

13391

372.37

B510S

3

 

57

Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1

Bùi Sỹ Tụng

Giáo dục Việt Nam

2020

9,000

13392

372.37

B510S

3

 

58

Âm nhạc 1

Đỗ Thị Minh Chính

Giáo dục Việt Nam

2020

11,000

13393

372.87

Đ450TH

3

 

59

Vở bài tập Âm nhạc 1

Đỗ Thị Minh Chính

Giáo dục Việt Nam

2020

8,000

13394

372.87

Đ450TH

3

 

60

Âm nhạc 1

Hồ Ngọc Khải

Giáo dục Việt Nam

2020

12,000

13395

372.87

H450NG

3

 

61

Vở bài tập Âm nhạc 1

Hồ Ngọc Khải

Giáo dục Việt Nam

2020

13,000

13396

372.87

H450NG

3

 

62

Âm nhạc 1

Lê Anh Tuấn

Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh

2020

12,000

13397

372.87

L250A

3

 

63

Vở thưc hành Âm nhạc 1

Lê Anh Tuấn

Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh

2020

10,000

13398

372.87

L250A

3

 

64

Tự nhiên và xã hội 1

Vũ Văn Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

21,000

13399

372.3

V500V

3

 

65

Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1

Vũ Văn Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

13,000

13400

372.3

V500V

3

 

66

Tự nhiên và xã hội 1

Đỗ Xuân Hội

Giáo dục Việt Nam

2020

24,000

13401

372.3

Đ450X

3

 

67

Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1

Đỗ Xuân Hội

Giáo dục Việt Nam

2020

16,000

13402

372.3

Đ450X

3

 

68

Tự nhiên và xã hội 1

Mai Sỹ Tuấn

Đại học Sư phạm

2020

27,000

13403

372.3

M103S

3

 

69

Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1

Mai Sỹ Tuấn

Đại học Sư phạm

2020

16,000

13404

372.3

M103S

3

 

70

Giáo dục thể chất 1

Nguyễn Duy Quyết

Giáo dục Việt Nam

2020

16,000

13405

372.86

NG527D

3

 

71

Giáo dục thể chất 1

Phạm Thị Lệ Hằng

Giáo dục Việt Nam

2020

16,000

13406

372.86

PH104TH

3

 

72

Giáo dục thể chất 1

Đặng Ngọc Quang

Đại học Sư phạm

2020

17,000

13407

372.86

Đ115NG

3

 

73

Luyện viết 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

9,000

13408

372.634

B510M

3

 

74

Luyện viết 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

8,000

13409

372.634

B510M

3

 

75

Luyện viết

Nguyễn Minh Thuyết

Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh

2020

9,000

13410

372.634

NG527M

3

 

76

Luyện viết

Nguyễn Minh Thuyết

Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh

2020

10,000

13411

372.634

NG527M

3

 

77

Luyện viết 1

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

9,000

13412

372.634

B510M

3

 

78

Luyện viết

Bùi Mạnh Hùng

Giáo dục Việt Nam

2020

7,000

13413

372.634

B510M

3

 

79

Objective key

Capel Annette

Công ty CP phát hành sách Tp. Hồ Chí Minh - FAHASA

2018

308,000

13414

428

C109E

2

 

80

Objective key

Capel Annette

Đại học Cambridge

2013

407,000

13415

428

C109E

2

 

81

Objective key

Capel Annette

Công ty CP phát hành sách Tp. Hồ Chí Minh - FAHASA

2018

120,000

13416

428

C109E

2

 

             Danh sách này gồm 81 tài liệu./.

             
           

     TRUNG TÂM HỌC LIỆU

 

 

                   

 

                   

 

                   

 

           

      TS. Đậu Mạnh Hoàn